單頁處理 dān yè chǔ lǐ · đan hiệt xử lí Hán Việt: đan hiệt xử lí · Pinyin: dān yè chǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 頁 (hiệt) + 處 (xử) + 理 (lí)Pinyindān yè chǔ lǐHán Việtđan hiệt xử líCấu tạo單 + 頁 + 處 + 理 · đan + hiệt + xử + lí nghĩa thành phần: đan + hiệt + xử + lí