單項式
đan hạng thức
Hán Việt: đan hạng thức · Pinyin: dān xiàng shì
Tổng quan
đơn thức, thuộc đơn thức
Nghĩa
Việt
- Cihui đơn thức, thuộc đơn thức
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指僅有一項的代數式。如3x。也作「獨項式」、「簡式」、「一項式」。
Eng
- Cihui 單項式 ānxiàngshì n. <math.> monomial