單領藻目 đan lĩnh tảo mục Hán Việt: đan lĩnh tảo mục Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 領 (lĩnh) + 藻 (tảo) + 目 (mục)Hán Việtđan lĩnh tảo mụcCấu tạo單 + 領 + 藻 + 目 · đan + lĩnh + tảo + mục nghĩa thành phần: đan + lĩnh + tảo + mục Nghĩa EngCihui Monosigales