單頻率 đan tần suất Hán Việt: đan tần suất Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 頻 (tần) + 率 (suất)Hán Việtđan tần suấtCấu tạo單 + 頻 + 率 · đan + tần + suất nghĩa thành phần: đan + tần + suất Nghĩa EngCihui monofrequent