單顯科 đan hiển khoa Hán Việt: đan hiển khoa Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 顯 (hiển) + 科 (khoa)Hán Việtđan hiển khoaCấu tạo單 + 顯 + 科 · đan + hiển + khoa nghĩa thành phần: đan + hiển + khoa Nghĩa EngCihui Monodellidae