單體字 đan thể tự Hán Việt: đan thể tự Tổng quan Cấu tạo: 單 (đan) + 體 (thể) + 字 (tự)Hán Việtđan thể tựCấu tạo單 + 體 + 字 · đan + thể + tự nghĩa thành phần: đan + thể + tự Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書法上指有完整獨立結構,而非由上下、左右二字合成的字。EngCihui 單體字 āntǐzì n. <lg.> simple graph