噴入物 phún nhập vật Hán Việt: phún nhập vật Tổng quan chất tiêm vào một cái gì Cấu tạo: 噴 (phún) + 入 (nhập) + 物 (vật)Hán Việtphún nhập vậtCấu tạo噴 + 入 + 物 · phún + nhập + vật nghĩa thành phần: phún + nhập + vật Nghĩa ViệtCihui chất tiêm vào một cái gì