噴嚏木 phún đế mộc Hán Việt: phún đế mộc Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 嚏 (đế) + 木 (mộc)Hán Việtphún đế mộcCấu tạo噴 + 嚏 + 木 · phún + đế + mộc nghĩa thành phần: phún + đế + mộc Nghĩa EngCihui sneezewood