噴墨式 phún mặc thức Hán Việt: phún mặc thức Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 墨 (mặc) + 式 (thức)Hán Việtphún mặc thứcCấu tạo噴 + 墨 + 式 · phún + mặc + thức nghĩa thành phần: phún + mặc + thức Nghĩa EngCihui 噴墨式 ēnmòshì attr. ink-jet