喷射器

phún xạ khí

Hán Việt: phún xạ khí

Tổng quan

bằng huyền, đen nhánh, đen hạt huyền ((cũng) jet black), huyền, màu đen nhánh, màu đen như hạt huyền, tia (nước, máu, hơi...), vòi (ống nước...), (kỹ thuật) vòi phun, giclơ, (thông tục) máy bay phản l

Cấu tạo: 噴 (phún) + 射 (xạ) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vòi phun
  • Biên soạn spraying apparatus

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jet

Eng

  • Cihui 噴射器 ēnshèqì n. spraying apparatus

Từ liên quan

Gần nghĩa

喷射机 · 喷射法 · 喷射 · 喷射推进 · 喷射给水器 · 喷射出 · 喷射泵 · 喷射状