噴氣孔

phún khí khổng

Hán Việt: phún khí khổng

Tổng quan

lỗ phun khí (ở miệng núi lửa)

Cấu tạo: (phún) + (khí) + (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ phun khí (ở miệng núi lửa)

Eng

  • Cihui 噴氣孔 ēnqìkǒng n. vent