噴氣流 phún khí lưu Hán Việt: phún khí lưu Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 氣 (khí) + 流 (lưu)Hán Việtphún khí lưuCấu tạo噴 + 氣 + 流 · phún + khí + lưu nghĩa thành phần: phún + khí + lưu Nghĩa EngCihui 噴氣流 ēnqìliú n. jet stream; jet flow