噴水孔

phún thủy khổng

Hán Việt: phún thủy khổng

Tổng quan

lỗ phun nước (cá voi), ống thông hơi (đường hầm), bọt (thuỷ tinh); chỗ rỗ (kim loại) (động vật học) lỗ thở (của sâu bọ...)

Cấu tạo: (phún) + (thủy) + (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lỗ phun nước (cá voi), ống thông hơi (đường hầm), bọt (thuỷ tinh); chỗ rỗ (kim loại) (động vật học) lỗ thở (của sâu bọ...)