噴水法 phún thủy pháp Hán Việt: phún thủy pháp Tổng quan sụ phun Cấu tạo: 噴 (phún) + 水 (thủy) + 法 (pháp)Hán Việtphún thủy phápCấu tạo噴 + 水 + 法 · phún + thủy + pháp nghĩa thành phần: phún + thủy + pháp Nghĩa ViệtCihui sụ phun