噴淋式 phún lâm thức Hán Việt: phún lâm thức Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 淋 (lâm) + 式 (thức)Hán Việtphún lâm thứcCấu tạo噴 + 淋 + 式 · phún + lâm + thức nghĩa thành phần: phún + lâm + thức Nghĩa EngCihui 噴淋式 ēnlínshì n. spraying method