噴漆工 pēn qī gōng · phún tất công Hán Việt: phún tất công · Pinyin: pēn qī gōng Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 漆 (tất) + 工 (công)Pinyinpēn qī gōngHán Việtphún tất côngCấu tạo噴 + 漆 + 工 · phún + tất + công nghĩa thành phần: phún + tất + công