噴火口

phún hỏa khẩu

Hán Việt: phún hỏa khẩu

Tổng quan

miệng núi lửa, hố (bom, đạn đại bác...)

Cấu tạo: (phún) + (hỏa) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miệng núi lửa, hố (bom, đạn đại bác...)

Eng

  • Cihui 噴火口 ēnhuǒkǒu n. 1. a place emitting fire 2. mouth of a volcano