喷火口

phún hỏa khẩu

Hán Việt: phún hỏa khẩu

Tổng quan

miệng núi lửa, hố (bom, đạn đại bác...)

Cấu tạo: 噴 (phún) + 火 (hỏa) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miệng phun lửa
  • Tần suất từ miệng núi lửa, hố (bom, đạn đại bác...)
  • Biên soạn 1. a place emitting fire 2. mouth of a volcano

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bocca

Eng

  • Cihui 噴火口 ēnhuǒkǒu n. 1. a place emitting fire 2. mouth of a volcano
  • Tần suất từ n. 1. a place emitting fire 2. mouth of a volcano

Từ liên quan

Gần nghĩa

喷火口状的 · 喷火器 · 喷火的 · 噴火山 · 噴火搶 · 喷火 · 喷火山口 · 噴火