噴灰泥 phún hôi nê Hán Việt: phún hôi nê Tổng quan xem torch,fishing Cấu tạo: 噴 (phún) + 灰 (hôi) + 泥 (nê)Hán Việtphún hôi nêCấu tạo噴 + 灰 + 泥 · phún + hôi + nê nghĩa thành phần: phún + hôi + nê Nghĩa ViệtCihui xem torch,fishing