噴瓜汁 phún qua trấp Hán Việt: phún qua trấp Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 瓜 (qua) + 汁 (trấp)Hán Việtphún qua trấpCấu tạo噴 + 瓜 + 汁 · phún + qua + trấp nghĩa thành phần: phún + qua + trấp Nghĩa EngCihui elaterium