噴砂處理 phún sa xử lí Hán Việt: phún sa xử lí Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 砂 (sa) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việtphún sa xử líCấu tạo噴 + 砂 + 處 + 理 · phún + sa + xử + lí nghĩa thành phần: phún + sa + xử + lí Nghĩa EngCihui abrator