噴磨機 phún ma ki Hán Việt: phún ma ki Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 磨 (ma) + 機 (ki)Hán Việtphún ma kiCấu tạo噴 + 磨 + 機 · phún + ma + ki nghĩa thành phần: phún + ma + ki Nghĩa EngCihui aeropulverizer