噴霧於 phún vụ vu Hán Việt: phún vụ vu Tổng quan vảy nước, rảy nước Cấu tạo: 噴 (phún) + 霧 (vụ) + 於 (vu)Hán Việtphún vụ vuCấu tạo噴 + 霧 + 於 · phún + vụ + vu nghĩa thành phần: phún + vụ + vu Nghĩa ViệtCihui vảy nước, rảy nước