噴霧性 phún vụ tính Hán Việt: phún vụ tính Tổng quan Cấu tạo: 噴 (phún) + 霧 (vụ) + 性 (tính)Hán Việtphún vụ tínhCấu tạo噴 + 霧 + 性 · phún + vụ + tính nghĩa thành phần: phún + vụ + tính Nghĩa EngCihui sprayability