噴鼻息 pēn bí xī · phún tị tức Hán Việt: phún tị tức · Pinyin: pēn bí xī Tổng quan thở phì phò Cấu tạo: 噴 (phún) + 鼻 (tị) + 息 (tức)Pinyinpēn bí xīHán Việtphún tị tứcCấu tạo噴 + 鼻 + 息 · phún + tị + tức nghĩa thành phần: phún + tị + tức Nghĩa ViệtCihui thở phì phòEngCC-CEDICT to snortCihui to snort