喹諾酮
Pinyin: kuí nuò tóng
Tổng quan
quinolon (một dẫn xuất hydroxyl của quinolin, ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn)
Nghĩa
Việt
- Cihui quinolon (một dẫn xuất hydroxyl của quinolin, ức chế sự sao chép DNA của vi khuẩn)
Eng
- CC-CEDICT quinolone (a hydroxylated quinoline, inhibiting the replication of bacterial DNA)
- Cihui quinolone (a hydroxylated quinoline, inhibiting the replication of bacterial DNA)