喻世明言

yù shì míng yán dụ thế minh ngôn

Hán Việt: dụ thế minh ngôn · Pinyin: yù shì míng yán

Tổng quan

một tên khác của 古今小說|古今小说, "Chuyện Kể Thời Xưa và Nay" của Phùng Mộng Long 馮夢龍|冯梦龙

Cấu tạo: (dụ) + (thế) + (minh) + (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một tên khác của 古今小說|古今小说, "Chuyện Kể Thời Xưa và Nay" của Phùng Mộng Long 馮夢龍|冯梦龙

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 書名。明馮夢龍編,四十卷。原名古今小說,收宋元明小說,與《警世通言》、《醒世恆言》合稱為「三言」。

Eng

  • CC-CEDICT another name for 古今小說|古今小说[Gu3 jin1 Xiao3 shuo1], Stories Old and New by Feng Menglong 馮夢龍|冯梦龙[Feng2 Meng4 long2]
  • Cihui another name for 古今小說|古今小说, Stories Old and New by Feng Menglong 馮夢龍|冯梦龙