嗅球腳 khứu cầu cước Hán Việt: khứu cầu cước Tổng quan Cấu tạo: 嗅 (khứu) + 球 (cầu) + 腳 (cước)Hán Việtkhứu cầu cướcCấu tạo嗅 + 球 + 腳 · khứu + cầu + cước nghĩa thành phần: khứu + cầu + cước Nghĩa EngCihui rhinocaul