嗅神經

xiù shén jīng khứu thần kinh

Hán Việt: khứu thần kinh · Pinyin: xiù shén jīng

Tổng quan

thần kinh khứu giác

Cấu tạo: (khứu) + (thần) + (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần kinh khứu giác。第一對腦神經,從大腦的前下部發出,分佈在鼻黏膜中,主管嗅覺。
  • Cihui thần kinh khứu giác

Eng

  • Cihui 嗅神經 iùshénjīng n. olfactory nerve