嗅覺器 khứu giác khí Hán Việt: khứu giác khí Tổng quan Cấu tạo: 嗅 (khứu) + 覺 (giác) + 器 (khí)Hán Việtkhứu giác khíCấu tạo嗅 + 覺 + 器 · khứu + giác + khí nghĩa thành phần: khứu + giác + khí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 主司嗅覺的器官。由鼻腔、嗅細胞、嗅神經、大腦皮質部等構成。EngCihui 嗅覺器 iùjuéqì n. olfactory organ