嗆不喫,順不喫
Tổng quan
Cấu tạo: 嗆 (sang) + 不 (bất) + 喫 (khiết) + , + 順 (thuận) + 不 (bất) + 喫 (khiết)
Nghĩa
Eng
- Cihui 嗆不吃,順不吃 iāng bù chī, shùn bù chī v.p. <coll.> moved neither by force nor by persuasion
Cấu tạo: 嗆 (sang) + 不 (bất) + 喫 (khiết) + , + 順 (thuận) + 不 (bất) + 喫 (khiết)