嗇殼子

sắc xác tử

Hán Việt: sắc xác tử

Tổng quan

Cấu tạo: (sắc) + (xác) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 嗇殼子 èkézi n. <topo.> miser; niggard; stingy person