嗉囊炎 tố nang viêm Hán Việt: tố nang viêm Tổng quan Cấu tạo: 嗉 (tố) + 囊 (nang) + 炎 (viêm)Hán Việttố nang viêmCấu tạo嗉 + 囊 + 炎 · tố + nang + viêm nghĩa thành phần: tố + nang + viêm Nghĩa EngCihui ingluvitis