嗐聲跺腳

hài shēng duò jiǎo

Pinyin: hài shēng duò jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: + (thanh) + + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"嗐声顿脚"; 形容惋惜﹑焦急或气愤的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"嗐声顿脚"。 2.形容惋惜﹑焦急或气愤的样子。