嗐聲頓腳

hài shēng dùn jiǎo

Pinyin: hài shēng dùn jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: + (thanh) + (đốn) + (cước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"嗐声跺脚"。