嗐聲嘆氣 hài shēng tàn qì Pinyin: hài shēng tàn qì Tổng quan Cấu tạo: 嗐 + 聲 (thanh) + 嘆 (thán) + 氣 (khí)Pinyinhài shēng tàn qìCấu tạo嗐 + 聲 + 嘆 + 氣