嗓子好 tảng tử hảo Hán Việt: tảng tử hảo Tổng quan Cấu tạo: 嗓 (tảng) + 子 (tử) + 好 (hảo)Hán Việttảng tử hảoCấu tạo嗓 + 子 + 好 · tảng + tử + hảo nghĩa thành phần: tảng + tử + hảo Nghĩa EngCihui have fine organ