嗓子疼

sǎng zi téngtảng tử đông

Hán Việt: tảng tử đông · Pinyin: sǎng zi téng

Tổng quan

Cấu tạo: 嗓 (tảng) + 子 (tử) + 疼 (đông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đau họng
  • Biên soạn v.p. sore throat

Eng

  • Cihui 嗓子疼 ǎngzi téng v.p. sore throat

Đức

  • Handedict Angina (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗓子眼 · 嗓子 · 嗓子眼儿 · 嗓子好 · 嗓子痛 · 嗓子不好 · 嗓子发哑 · 嗓子哑了