嗓子眼

sǎng zi yǎntảng tử nhãn

Hán Việt: tảng tử nhãn · Pinyin: sǎng zi yǎn

Tổng quan

cổ họng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"嗓眼"。

Cấu tạo: 嗓 (tảng) + 子 (tử) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cổ họng
  • Biên soạn throat

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"嗓眼"。

Eng

  • Cihui throat

Từ liên quan

Gần nghĩa

嗓子眼儿 · 嗓子 · 嗓子好 · 嗓子疼 · 嗓子痛 · 嗓子不好 · 嗓子发哑 · 嗓子哑了