嗓子眼
tảng tử nhãn
Hán Việt: tảng tử nhãn · Pinyin: sǎng zi yǎn
Tổng quan
cổ họng
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ họng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"嗓眼"。
Eng
- CC-CEDICT throat
- Cihui throat
Hán Việt: tảng tử nhãn · Pinyin: sǎng zi yǎn
cổ họng