嗓門大

sǎng mén dà tảng môn đại

Hán Việt: tảng môn đại · Pinyin: sǎng mén dà

Tổng quan

Cấu tạo: (tảng) + (môn) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui have good lungs