嗓門眼 sǎng mén yǎn · tảng môn nhãn Hán Việt: tảng môn nhãn · Pinyin: sǎng mén yǎn Tổng quan cổ họng Cấu tạo: 嗓 (tảng) + 門 (môn) + 眼 (nhãn)Pinyinsǎng mén yǎnHán Việttảng môn nhãnCấu tạo嗓 + 門 + 眼 · tảng + môn + nhãn nghĩa thành phần: tảng + môn + nhãn Nghĩa ViệtCihui cổ họngEngCC-CEDICT throatCihui throat