嗔目切齒 chēn mù qiē chǐ · sân mục thiết xỉ Hán Việt: sân mục thiết xỉ · Pinyin: chēn mù qiē chǐ Tổng quan Cấu tạo: 嗔 (sân) + 目 (mục) + 切 (thiết) + 齒 (xỉ)Pinyinchēn mù qiē chǐHán Việtsân mục thiết xỉCấu tạo嗔 + 目 + 切 + 齒 · sân + mục + thiết + xỉ nghĩa thành phần: sân + mục + thiết + xỉ