嗔目切齒

chēn mù qiē chǐ sân mục thiết xỉ

Hán Việt: sân mục thiết xỉ · Pinyin: chēn mù qiē chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sân) + (mục) + (thiết) + (xỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 嗔目:发怒时睁大眼睛。瞪大眼睛,咬紧牙齿。形容极端愤怒的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 嗔目发怒时睁大眼睛。瞪大眼睛,咬紧牙齿。形容极端愤怒的样子。