嗔目张胆 sân mục trương đảm Hán Việt: sân mục trương đảm Tổng quan Cấu tạo: 嗔 (sân) + 目 (mục) + 張 (trương) + 膽 (đảm)Hán Việtsân mục trương đảmTừ loạithànhCấu tạo嗔 + 目 + 張 + 膽 · sân + mục + trương + đảm nghĩa thành phần: sân + mục + trương + đảm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trắng trợnBiên soạn 嗔目張膽 hēnmùzhāngdǎn f.e. brazenly; flagrantlyEngCihui 嗔目張膽 hēnmùzhāngdǎn f.e. brazenly; flagrantly Từ liên quan Gần nghĩa張膽明目 · 嗔目切齿 · 嗔目叱之 · 嗔目而视