嗔目張膽 sân mục trương đảm Hán Việt: sân mục trương đảm Tổng quan Cấu tạo: 嗔 (sân) + 目 (mục) + 張 (trương) + 膽 (đảm)Hán Việtsân mục trương đảmCấu tạo嗔 + 目 + 張 + 膽 · sân + mục + trương + đảm nghĩa thành phần: sân + mục + trương + đảm Nghĩa EngCihui 嗔目張膽 hēnmùzhāngdǎn f.e. brazenly; flagrantly