嗛嗛之德 xián xián zhī dé · hàm hàm chi đức Hán Việt: hàm hàm chi đức · Pinyin: xián xián zhī dé Tổng quan Cấu tạo: 嗛 (hàm) + 嗛 (hàm) + 之 (chi) + 德 (đức)Pinyinxián xián zhī déHán Việthàm hàm chi đứcCấu tạo嗛 + 嗛 + 之 + 德 · hàm + hàm + chi + đức nghĩa thành phần: hàm + hàm + chi + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嗛嗛:微小。指小小的美德,或微小的恩德。