嗛嗛之食 xián xián zhī shí · hàm hàm chi thực Hán Việt: hàm hàm chi thực · Pinyin: xián xián zhī shí Tổng quan Cấu tạo: 嗛 (hàm) + 嗛 (hàm) + 之 (chi) + 食 (thực)Pinyinxián xián zhī shíHán Việthàm hàm chi thựcCấu tạo嗛 + 嗛 + 之 + 食 · hàm + hàm + chi + thực nghĩa thành phần: hàm + hàm + chi + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 嗛嗛:微小。指很少的一点食物。