嗜雲癖 thị vân phích Hán Việt: thị vân phích Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 雲 (vân) + 癖 (phích)Hán Việtthị vân phíchCấu tạo嗜 + 雲 + 癖 · thị + vân + phích nghĩa thành phần: thị + vân + phích Nghĩa EngCihui nephelopsychosis