嗜光的 thị quang đích Hán Việt: thị quang đích Tổng quan (sinh vật học) thích sáng Cấu tạo: 嗜 (thị) + 光 (quang) + 的 (đích)Hán Việtthị quang đíchCấu tạo嗜 + 光 + 的 · thị + quang + đích nghĩa thành phần: thị + quang + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) thích sáng