嗜好等 shì hào děng · thị hảo đẳng Hán Việt: thị hảo đẳng · Pinyin: shì hào děng Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 好 (hảo) + 等 (đẳng)Pinyinshì hào děngHán Việtthị hảo đẳngCấu tạo嗜 + 好 + 等 · thị + hảo + đẳng nghĩa thành phần: thị + hảo + đẳng