嗜殺地 thị sát địa Hán Việt: thị sát địa Tổng quan Cấu tạo: 嗜 (thị) + 殺 (sát) + 地 (địa)Hán Việtthị sát địaCấu tạo嗜 + 殺 + 地 · thị + sát + địa nghĩa thành phần: thị + sát + địa Nghĩa EngCihui sanguinarily